heroic verse

heroic verse

A poet writes a line of heroic verse in his notebook.

Định nghĩa

Danh từ: Thể thơ anh hùngmột hình thức thơ được thiết kế phù hợp để diễn tả các chủ đề anh hùng hoặc cao cả; thường thể thơ lục bát dactylic (hexameter dactylic) trong tiếng Hy Lạp Latin, hoặc thể thơ ngũ ngôn iambic (iambic pentameter) trong tiếng Anh.

dụ sử dụng
  • (Bài thơ sử thi "Iliad" được viết bằng thể thơ anh hùng.)
  • (Shakespeare thường sử dụng thể thơ anh hùng trong các vở kịch của ông, đặc biệt trong những đoạn độc thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heroic verse" có thể được dùng để chỉ bất kỳ thể thơ nào nhịp điệu trang trọng cao cả, không nhất thiết phải hexameter hay pentameter, nhưng thường gắn với các tác phẩm sử thi.
    • Milton's "Paradise Lost" employs heroic verse to elevate the biblical narrative. ("Thiên đường đã mất" của Milton sử dụng thể thơ anh hùng để nâng tầm câu chuyện Kinh Thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Heroic couplet (cụm danh từ): cặp câu thơ anh hùng (thường hai dòng iambic pentameter vần với nhau).

    • Alexander Pope's "The Rape of the Lock" is written in heroic couplets. ("Vụ cưỡng đoạt lọn tóc" của Alexander Pope được viết bằng các cặp câu thơ anh hùng.)
  • Heroic stanza (cụm danh từ): khổ thơ anh hùng (thường khổ bốn dòng iambic pentameter với vần ABAB).

Từ đồng nghĩa
  • Epic verse: thơ sử thimột loại thơ kể chuyện dài về các anh hùng, thường sử dụng thể thơ anh hùng.
  • Elevated verse: thơ cao cảnhấn mạnh vào tính trang trọng chủ đề cao quý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "heroic verse", nhưng có thể kết hợp với động từ "write in" (viết bằng) hoặc "compose in" (sáng tác bằng): - The poet composed his work in heroic verse. (Nhà thơ đã sáng tác tác phẩm của mình bằng thể thơ anh hùng.)

Thành ngữ liên quan
  • "To speak in heroic verse": nói một cách hùng hồn, trang trọng (mang tính ẩn dụ).
    • He addressed the crowd in heroic verse, inspiring them to action. (Anh ấy nói với đám đông bằng giọng hùng hồn như thơ anh hùng, truyền cảm hứng cho họ hành động.)